cellulose tape
Định nghĩa
Danh từ: Băng keo xenlulo (một loại băng dính trong suốt hoặc bán trong suốt, có tên thương mại là Scotch tape và Sellotape) được dùng để niêm phong, dán hoặc sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng băng keo xenlulo để gói hộp quà.)
- (Cô giáo đã sửa trang sách bị rách bằng băng keo xenlulo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a roll of cellulose tape": một cuộn băng keo xenlulo.
- Please buy a roll of cellulose tape from the stationery store. (Hãy mua một cuộn băng keo xenlulo từ cửa hàng văn phòng phẩm.)
"to apply cellulose tape": dán băng keo xenlulo.
- Apply cellulose tape firmly to ensure the package stays sealed. (Dán chặt băng keo xenlulo để đảm bảo gói hàng được niêm phong.)
Biến thể và từ gần giống
- Cellulose (n): xenlulo, chất xơ thực vật.
- Cellulose is the main component of plant cell walls. (Xenlulo là thành phần chính của thành tế bào thực vật.)
- Tape (n): băng dính, băng keo.
- I need some tape to stick the poster on the wall. (Tôi cần một ít băng dính để dán áp phích lên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Adhesive tape: băng dính.
- Scotch tape (thương hiệu): băng keo Scotch.
- Sellotape (thương hiệu, chủ yếu ở Anh): băng keo Sellotape.
Các cụm từ liên quan
- "to tear off a piece of cellulose tape": xé một đoạn băng keo xenlulo.
- She tore off a piece of cellulose tape to seal the envelope. (Cô ấy xé một đoạn băng keo xenlulo để dán kín phong bì.)
Thành ngữ liên quan
- "stuck together with cellulose tape": dính chặt với nhau bằng băng keo xenlulo (nghĩa bóng: một sự sửa chữa tạm thời hoặc không chắc chắn).
- Their friendship was held together with cellulose tape after the argument. (Tình bạn của họ chỉ được giữ với nhau bằng băng keo xenlulo sau cuộc tranh cãi.)